山分け (やまわけ) — cân bằng với chia ra từng phần
山分け
SAN PHÂN
や ま わ け
や ま わ け
Cân bằng với chia ra từng phần
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 山分け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 山分けする/やまわけする |
| Quá khứ (た) | 山分けした |
| Phủ định (未然) | 山分けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 山分けします |
| te (て) | 山分けして |
| Khả năng (可能) | 山分けできる |
| Thụ động (受身) | 山分けされる |
| Sai khiến (使役) | 山分けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 山分けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 山分けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 山分けしろ |
| Ý chí (意向) | 山分けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 山分けするな |

