Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
山蛭 (やまびる) — con vắt
SAN ĐIỆT
山蛭
con vắt
八重山蛭木 やえやまひるぎ
đâng; đước vòi; đước chằng
山 「やま」「さん」「むれ」
núi
他山 たざん
núi khác
三山 さんざん
ba ngọn núi
山型 やまがた
hình núi