Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
岬角 (こうかく) — mũi đất; doi đất; chỗ lồi lên; chỗ lồi
GIÁP GIÁC
岬角
mũi đất
角 「かど」「かく」「つの」「すみ」「づの」
sừng.
時角 じかく
góc giờ
角出 つのだし
cá thần tượng moorish, cá có lỗ ở Ấn Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương ( Zanclus cornutus)
角家 かどや
nhà nằm ở góc phố, nhà góc
角回 かくかい
hồi góc, tích chập góc