Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
岳 (だけ たけ) — núi cao.
NHẠC
岳
núi cao.
岳神 がくじん
thần núi
岳友会 がくゆうかい
hội bạn leo núi
岳烏 「だけがらす」「たけがらす」
Nucifraga caryocatactes (một loài chim trong họ Corvidae)
岳麓 がくろく
chân núi; chân núi Phú Sĩ
岳樺 だけかんば
Betula ermanii (một loài thực vật có hoa trong họ Betulaceae)