Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
峠越え (とうげごえ) — vượt đèo
(ĐÈO) VIỆT
峠越え
vượt đèo
越し 「ごし」「こし」
ngang qua; qua; bên ngoài
頭越し あたまごし
phớt lờ, bỏ qua
物越し ものごし
với cái gì đó ở khoảng giữa
夏越し 「なつごし」「なごし」
trải qua mùa hè
壁越し かべごし
sự xuyên qua tường