Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小峰楓 こみねかえで
cây phong nhỏ; phong vườn
楓 「かえで」「ふう」「かえるで」
Cây phong
三手楓 みつでかえで
cây Phong lá thường xuân
峰 「みね」「ね」「お」
chóp; ngọn; đỉnh.
観楓 かんぷう
việc ngắm lá đỏ