Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
川八目 (かわやつめ) — cá mút đá
XUYÊN BÁT MỤC
川八目
cá mút đá
お目目 おめめ
mắt
川 「かわ」「がわ」
con sông
八 「はち」「はっ」「や」「やっ」「パー」
tám
八日 「ようか」「はちにち」
ngày tám; mồng tám
お八 おやつ
bữa ăn thêm; bữa ăn qua giữa buổi; bữa phụ