Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
川越え (かわごえ) — vượt sông
XUYÊN VIỆT
川越え
vượt sông
川 「かわ」「がわ」
con sông
川風 かわかぜ
gió thổi trên sông; gió từ sông thổi vào
ライン川 ラインがわ
sông Rhine.
川魚 「かわうお」「かわざかな」
cá sông.
涙川 なみだがわ
nước mắt chảy thành sông