Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
川鼠 (かわねずみ) — chuột chù nước miền Nam
XUYÊN THỬ
川鼠
chuột chù nước miền Nam
川 「かわ」「がわ」
con sông
鼠 「ねずみ」「ねず」
con chuột; chuột
鼠子 ねずこ
họ gỗ tuyết tùng Nhật Bản
子鼠 こねずみ
chuột lắt
米鼠 こめねずみ
chuột gạo