巡らす (めぐらす) — luẩn quẩn, quẩn quanh
巡らす
TUẦN
め ぐ ら す
め ぐ ら す
Luẩn quẩn, quẩn quanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 巡らす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 巡らす/めぐらす |
| Quá khứ (た) | 巡らした |
| Phủ định (未然) | 巡らさない |
| Lịch sự (丁寧) | 巡らします |
| te (て) | 巡らして |
| Khả năng (可能) | 巡らせる |
| Thụ động (受身) | 巡らされる |
| Sai khiến (使役) | 巡らさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 巡らさせられる |
| Điều kiện (条件) | 巡らせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 巡らせ |
| Ý chí (意向) | 巡らそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 巡らすな |

