Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巡り (めぐり) — chu vi
TUẦN
巡り
chu vi
巡る
xung quanh, xoay quanh
巡り歩く めぐりあるく
đi dạo vòng quanh
巡り巡って めぐりめぐって
quay đi quẩn lại
巡り逢う めぐりあう
tình cờ gặp gỡ
巡り合わせ めぐりあわせ
số phận; vận may
巡り会う めぐりあう
tình cờ gặp nhau