Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巡査長 (じゅんさちょう) — đứng đầu đi tuần tra sĩ quan
TUẦN TRA TRƯỜNG
巡査長
đứng đầu đi tuần tra sĩ quan
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
検査 けんさ
sự kiểm tra; kiểm tra
捜査 そうさ
sự điều tra
審査 しんさ
sự thẩm tra; thẩm tra; sự kiểm tra; kiểm tra