巡視 (じゅんし) — tuần tra, thanh tra
巡視
TUẦN THỊ
じゅ ん し
Tuần tra, thanh tra
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 巡視
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 巡視する/じゅんしする |
| Quá khứ (た) | 巡視した |
| Phủ định (未然) | 巡視しない |
| Lịch sự (丁寧) | 巡視します |
| te (て) | 巡視して |
| Khả năng (可能) | 巡視できる |
| Thụ động (受身) | 巡視される |
| Sai khiến (使役) | 巡視させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 巡視させられる |
| Điều kiện (条件) | 巡視すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 巡視しろ |
| Ý chí (意向) | 巡視しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 巡視するな |

