Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巡視船 (じゅんしせん) — đi tuần tra đi thuyền
TUẦN THỊ THUYỀN
巡視船
đi tuần tra đi thuyền
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
視聴 「しちょう」「してい」
nhìn và nghe
無視 むし
sự xem thường; sự phớt lờ.
監視 かんし
sự giám thị; sự quản lí; sự giám sát; giám thị; quản lý; giám sát
視 し
tầm nhìn