Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
うわがわ
mặt, mặt ngoài bề mặt, bề ngoài, ở mặt biển, trang trí mặt ngoài, cho nổi lên mặt nước, nổi lên mặt nước
うわかわ
巣 す
hang ổ; sào huyệt
巣に すに
trong góc,gách,xó xỉnh
わしわし わしわし
tiếng đám đông nói