Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巣作り すづくり
việc làm tổ
作品 さくひん
bản đàn
作る つくる
chế biến
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất
作 さく
công việc; sự làm ruộng