巣作り (すづくり) — việc làm tổ
巣作り
SÀO TÁC
Việc làm tổ
この
木
の
上
で
リス
が
巣作
りをしている
。
Một con sóc đang làm tổ trên cây này.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 巣作り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 巣作りする/すづくりする |
| Quá khứ (た) | 巣作りした |
| Phủ định (未然) | 巣作りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 巣作りします |
| te (て) | 巣作りして |
| Khả năng (可能) | 巣作りできる |
| Thụ động (受身) | 巣作りされる |
| Sai khiến (使役) | 巣作りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 巣作りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 巣作りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 巣作りしろ |
| Ý chí (意向) | 巣作りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 巣作りするな |

