Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巣穴 (すあな そうけつ) — tổ; hang
SÀO HUYỆT
巣穴
tổ
穴 「あな」「けつ」「めど」
hầm
一穴 いっけつ
cùng lỗ
下穴 したあな
lỗ đục sẵn, lỗ khoét sẵn
点穴 てんけつ
điểm yếu
通り穴 とーりあな
lỗ thông