Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巣箱 (すばこ) — lồng vào đánh bốc; tổ ong
SÀO TƯƠNG
巣箱
lồng vào đánh bốc
箱 はこ
hộp
一箱 ひとはこ
một hộp
上箱 うわばこ
vỏ bọc ở phía ngoài
三箱 「さんはこ」「さんぱこ」「みはこ」「さんばこ」
3hộp
箱物 はこもの
xây dựng công cộng, xây dựng cộng đồng