Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巣隠れ (すがくれ) — trốn(dấu) trong tổ
SÀO ẨN
巣隠れ
trốn(dấu) trong tổ
隠し かくし
ẩn giấu, che giấu, bị che giấu
隠れ かくれ
sự che giấu, che đậy
隠れもない かくれもない
nổi tiếng, ai cũng biết
隠れも無い かくれもない
隠れ場所 かくればしょ
nơi che giấu; nơi ẩn náu; nơi ẩn nấp; nơi trú ẩn