巣食う (すくう) — làm tổ
巣食う
SÀO THỰC
す く う
Làm tổ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 巣食う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 巣食う/すくう |
| Quá khứ (た) | 巣食った |
| Phủ định (未然) | 巣食わない |
| Lịch sự (丁寧) | 巣食います |
| te (て) | 巣食って |
| Khả năng (可能) | 巣食える |
| Thụ động (受身) | 巣食われる |
| Sai khiến (使役) | 巣食わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 巣食わせられる |
| Điều kiện (条件) | 巣食えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 巣食え |
| Ý chí (意向) | 巣食おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 巣食うな |

