工事 (こうじ) — công sự
工事
CÔNG SỰ
こ う じ
JLPTN2
Công sự
Công trường xây dựng; công trường
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 工事
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 工事する/こうじする |
| Quá khứ (た) | 工事した |
| Phủ định (未然) | 工事しない |
| Lịch sự (丁寧) | 工事します |
| te (て) | 工事して |
| Khả năng (可能) | 工事できる |
| Thụ động (受身) | 工事される |
| Sai khiến (使役) | 工事させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 工事させられる |
| Điều kiện (条件) | 工事すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 工事しろ |
| Ý chí (意向) | 工事しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 工事するな |

