Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
工具入 (こうぐいれ) — hộp dụng cụ; hộp đựng dụng cụ.
CÔNG CỤ NHẬP
工具入
hộp dụng cụ
サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具 サロン家具
nội thất salon
工具 こうぐ
công cụ; dụng cụ
大工道具 だいくどうぐ
dụng cụ mộc
工具セット こうぐセット
bộ dụng cụ
作業工具 さぎょうこうぐ
bộ công cụ sửa chữa (những thiết bị, công cụ mà người kỹ sư sử dụng để thực hiện các công việc, chẳng hạn như sửa chữa, lắp đặt, hoặc sản xuất các thành phần cơ khí)