Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
工場長 (こうじょうちょう) — giám đốc nhà máy
CÔNG TRÀNG TRƯỜNG
工場長
giám đốc nhà máy
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
場所 ばしょ
địa điểm
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
登場 とうじょう
lối vào; sự đi vào
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu