Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
工学士 (こうがくし) — kỹ sư
CÔNG HỌC SĨ
工学士
kỹ sư
士 「し」「さむらい」
người đàn ông
学生同士 がくせいどうし
giữa các học sinh; các học sinh với nhau
電気工事士 でんきこうじし
Kỹ sư điện
化学工場 かがくこうじょう
nhà máy hoá chất
科学工作 かがくこうさく
công việc khoa học, làm việc trong lĩnh vực khoa học