Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
工学科 (こうがくか) — khoa kỹ thuật
CÔNG HỌC KHOA
工学科
khoa kỹ thuật
科学 かがく
khoa học
科学的 かがくてき
khoa học; có hệ thống; chính xác, có kỹ thuật
科学者 かがくしゃ
nhà khoa học; nhà nghiên cứu
性科学 せいかがく
giới tính học
情報科学 じょうほうかがく
công nghệ thông tin