Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
工学者 (こうがくしゃ) — kỹ sư
CÔNG HỌC GIẢ
工学者
kỹ sư
電子工学者 でんしこうがくしゃ
Kỹ sư điện tử.
土木工学者 どぼくこうがくしゃ
kỹ sư dân sự
大学者 だいがくしゃ
học giả lớn
科学者 かがくしゃ
nhà khoa học; nhà nghiên cứu
学習者 がくしゅうしゃ
học viên; sinh viên; học sinh