工業用 (こうぎょうよう) — dùng cho công nghiệp; dùng trong công nghiệp; công nghiệp
工業用
CÔNG NGHIỆP DỤNG
こ う ぎょ う よ う
Dùng cho công nghiệp; dùng trong công nghiệp; công nghiệp
工業用
ダイヤモンド
Kim cương công nghiệp
Công nghiệp
Ảnh minh họa

工業用 (こうぎょうよう) — dùng cho công nghiệp; dùng trong công nghiệp; công nghiệp
CÔNG NGHIỆP DỤNG
