Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
工程表 (こうていひょう) — bảng tiến độ
CÔNG TRÌNH BIỂU
工程表
bảng tiến độ
発表 はっぴょう
công bố
程度 ていど
chừng
代表 だいひょう
cán sự
表示 ひょうじ
hiển thị
表現 ひょうげん
sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện