Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
左の通り 「さのとおり」「ひだりのとおり」
như sau
左のような理由 ひだりのようなりゆう
reason(s) () như sau
左のような訳 ひだりのようなわけ
右の耳から左の耳 みぎのみみからひだりのみみ
Nghe tai này sang tai kia, nước đổ đầu vịt
左 「ひだり」「さ」
bên trái