Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
左胸 (ひだりむね) — ngực trái
TẢ HUNG
左胸
ngực trái
左胸心 さきょうしん
levocardia
左 「ひだり」「さ」
bên trái
左方 さほう
phía trái, bên trái, hướng bên trái
左前 「ひだりまえ」「さぜん」
việc mang một áo kimônô với cạnh phải(đúng) gấp lại dưới trái
上左 うえひだり
trên cùng bên trái