巧み (たくみ) — khéo léo; thông minh; lanh lợi
巧み
XẢO
た く み
た く み
た く み
た く み
JLPTN1
Khéo léo; thông minh; lanh lợi
〜
な
言
い
回
し
Cách nói khéo léo, nói năng khéo léo
Sự khéo léo; sự thông minh; sự lanh lợi.
Ảnh minh họa

巧み (たくみ) — khéo léo; thông minh; lanh lợi
XẢO
