Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巧技 (こうぎ たくみわざ) — khéo léo; thành thạo
XẢO KĨ
巧技
khéo léo
技術 ぎじゅつ
kỹ thuật
技 わざ
kỹ năng; kỹ thuật
後技 うしろわざ
(aikido) thế phòng thủ phía sau
性技 せいぎ
kỹ năng làm tình
生技 せいぎ
kĩ thuật sản xuất