差分 (さぶん) — Sự khác nhau, khác biệt (giữa trước và sau khi thay đổi)
差分
SOA PHÂN
さ ぶ ん
Sự khác nhau, khác biệt (giữa trước và sau khi thay đổi)
Sự khác biệt
Đenta (chữ cái hy-lạp)
Khác nhau, khác biệt
Ảnh minh họa

差分 (さぶん) — Sự khác nhau, khác biệt (giữa trước và sau khi thay đổi)
SOA PHÂN
