差別化 (さべつか) — phân biệt
差別化
SOA BIỆT HÓA
さ べ つ か
Phân biệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 差別化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 差別化する/さべつかする |
| Quá khứ (た) | 差別化した |
| Phủ định (未然) | 差別化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 差別化します |
| te (て) | 差別化して |
| Khả năng (可能) | 差別化できる |
| Thụ động (受身) | 差別化される |
| Sai khiến (使役) | 差別化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 差別化させられる |
| Điều kiện (条件) | 差別化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 差別化しろ |
| Ý chí (意向) | 差別化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 差別化するな |

