Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
差別的 (さべつてき) — phân biệt đối xử
SOA BIỆT ĐÍCH
差別的
phân biệt đối xử
差別的取扱い さべつてきとりあつかい
別 「べつ」「べっ」「わけ」「べち」
đặc biệt; trừ ra
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
差 「さ」「さし」
sự khác biệt; khoảng cách
年差 ねんさ
Sự biến đổi hàng năm