己 (おのれ おれ おら おの うぬ うら き おどれ おんどれ な おぬ) — Kỷ (hàng can).
己
KỈ
お の れ
Kỷ (hàng can).
Tự mình; chính mình; bản thân người đó
Ngươi; mày; đồ khốn; quân khốn nạn
Tôi; tao; bản thân tôi
Tự nhiên; tự thân; một cách tự nhiên
Thằng khốn này!; đồ chết tiệt!; khốn kiếp!
Ảnh minh họa


