Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
己が (おのが) — Của chính mình
KỈ
己が
Của chính mình
己がじし おのがじし
riêng, từng cái
自己 じこ
sự tự bản thân; sự tự mình; tự bản thân; tự mình
自己中 じこちゅう
ích kỉ
自己目 じこもく
mục tiêu bản thân
自己情報 じこじょうほう
thông tin bản thân