Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巴利語 (パーリご) — tiếng Pali
BA LỢI NGỮ
巴利語
tiếng Pali
利用 りよう
sự lợi dụng; sự áp dụng; sự sử dụng
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
利用者語 りようしゃご
từ do người dùng định nghĩa
勝利 「しょうり」「かつとし」
thắng lợi; chiến thắng.
権利 けんり
quyền lợi; đặc quyền; đặc lợi; quyền