巴投げ (ともえなげ) — đòn tomoenage trong Nhu đạo; đòn kỹ thuật hi sinh ngã ra sau trong Nhu đạo
巴投げ
BA ĐẦU
と も え な げ
Đòn tomoenage trong Nhu đạo; đòn kỹ thuật hi sinh ngã ra sau trong Nhu đạo
Ảnh minh họa

巴投げ (ともえなげ) — đòn tomoenage trong Nhu đạo; đòn kỹ thuật hi sinh ngã ra sau trong Nhu đạo
BA ĐẦU
