巻回 (けんかい) — cuộn dây (động cơ)
巻回
QUYỂN HỒI
け ん か い
Cuộn dây (động cơ)
この
モーター
の
巻回
は
非常
に
精密
に
設計
されている
。
Cuộn dây của động cơ này được thiết kế rất chính xác.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 巻回
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 巻回する/けんかいする |
| Quá khứ (た) | 巻回した |
| Phủ định (未然) | 巻回しない |
| Lịch sự (丁寧) | 巻回します |
| te (て) | 巻回して |
| Khả năng (可能) | 巻回できる |
| Thụ động (受身) | 巻回される |
| Sai khiến (使役) | 巻回させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 巻回させられる |
| Điều kiện (条件) | 巻回すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 巻回しろ |
| Ý chí (意向) | 巻回しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 巻回するな |

