Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
市内 (しない) — trong thành phố; nội thành; nội đô.
THỊ NỘI
市内
trong thành phố
市内電話 しないでんわ
điện thoại nội hạt.
市内観光 しないかんこう
những tầm nhìn thành phố
市内通話 しないつうわ
điện thoại nội hạt
市内通話料金 しないつうわりょうきん
thành phố gọi điện nhịp độ; nhịp độ gọi địa phương
市内局番 しないきょくばん
số văn phòng nội bộ