Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
帆 (ほ) — thuyền buồm.
PHÀM
帆
thuyền buồm.
帆翔 はんしょう
bay lướt gió (cách bay nhờ sức gió mà không vỗ cánh của loài chim)
帆立 ほたて
con điệp, sò điệp
帆を掛ける ほをかける
Hoảng loạn và chạy trốn
帆船 「はんせん」「ほぶね」
thuyền buồm
帆布 「はんぷ」「ほぬの」
buồm