希望的 (きぼうてき) — thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
希望的
HI VỌNG ĐÍCH
き ぼ う て き
Thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
Ảnh minh họa

希望的 (きぼうてき) — thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
HI VỌNG ĐÍCH
