Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
師団長 (しだんちょう) — sư đoàn trưởng
SƯ ĐOÀN TRƯỜNG
師団長
sư đoàn trưởng
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
師部 しぶ
phloem, inner bark
団体 だんたい
đoàn thể; tập thể
団 だん
toán.
集団 しゅうだん
tập thể; tập đoàn