席を譲る (せきをゆずる) — nhường chỗ.
席を譲る
TỊCH NHƯỢNG
Nhường chỗ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 席を譲る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 席を譲る/せきをゆずる |
| Quá khứ (た) | 席を譲った |
| Phủ định (未然) | 席を譲らない |
| Lịch sự (丁寧) | 席を譲ります |
| te (て) | 席を譲って |
| Khả năng (可能) | 席を譲れる |
| Thụ động (受身) | 席を譲られる |
| Sai khiến (使役) | 席を譲らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 席を譲らせられる |
| Điều kiện (条件) | 席を譲れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 席を譲れ |
| Ý chí (意向) | 席を譲ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 席を譲るな |

