Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
席 「せき」「むしろ」
chỗ ngồi.
中席 なかせき
Chương trình tổ chức vào giữa tháng tại rạp hát.
席外 せきがい
rời khỏi chỗ ngồi
一般席 いっぱんせき
cái ghế thu nạp chung