席外 (せきがい) — rời khỏi chỗ ngồi
席外
TỊCH NGOẠI
Rời khỏi chỗ ngồi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 席外
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 席外する/せきがいする |
| Quá khứ (た) | 席外した |
| Phủ định (未然) | 席外しない |
| Lịch sự (丁寧) | 席外します |
| te (て) | 席外して |
| Khả năng (可能) | 席外できる |
| Thụ động (受身) | 席外される |
| Sai khiến (使役) | 席外させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 席外させられる |
| Điều kiện (条件) | 席外すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 席外しろ |
| Ý chí (意向) | 席外しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 席外するな |

