席替え (せきがえ) — sự đổi chỗ
席替え
TỊCH THẾ
せ き が え
Sự đổi chỗ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 席替え
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 席替えする/せきがえする |
| Quá khứ (た) | 席替えした |
| Phủ định (未然) | 席替えしない |
| Lịch sự (丁寧) | 席替えします |
| te (て) | 席替えして |
| Khả năng (可能) | 席替えできる |
| Thụ động (受身) | 席替えされる |
| Sai khiến (使役) | 席替えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 席替えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 席替えすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 席替えしろ |
| Ý chí (意向) | 席替えしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 席替えするな |

