Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
帯下 (たいげ こしけ おびした) — bệnh bạch đái
ĐỚI HẠ
帯下
bệnh bạch đái
白帯下 「はくたいげ」「こしけ」
dịch âm đạo màu trắng
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
携帯用 けいたいよう
di động